CT
ChungTu.vn

Tạo Hóa đơn thương mại

Commercial InvoiceHóa đơn xuất khẩu cho giao dịch quốc tế

1Thông tin chứng từ

2Bên bán

3Bên mua

4Chi tiết sản phẩm

5Thanh toán

6Kiểm tra & Ghi chú

7Tổng hợp & Tải xuống

Số dòng

1

Tổng cộng

0 ₫

VAT (0%)

0 ₫

Tổng thanh toán

0 ₫

Tìm hiểu về Hóa đơn thương mại

Cập nhật: 20/06/2026

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là chứng từ trung tâm của mọi giao dịch xuất nhập khẩu. Đây là tài liệu mà người bán phát hành cho người mua, ghi nhận chi tiết hàng hóa, giá trị giao dịch và điều kiện thanh toán. Trong bộ chứng từ xuất khẩu, không có Commercial Invoice thì hải quan không thể tính thuế, ngân hàng không thể thanh toán, và người mua không thể thông quan lô hàng ở nước nhập khẩu.

Với doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng ra thị trường quốc tế — từ xưởng may, công ty nông sản, đến studio thiết kế nhận dự án nước ngoài — việc lập một Commercial Invoice chuẩn, đầy đủ và đúng thông lệ quốc tế là kỹ năng bắt buộc. Một sai sót nhỏ về mô tả hàng hóa, mã HS hay điều kiện Incoterms cũng có thể khiến lô hàng bị giữ ở cảng, phát sinh phí lưu kho và chậm thanh toán.

Bài viết này giải thích đầy đủ bản chất của hóa đơn thương mại, vai trò trong chuỗi xuất nhập khẩu, cách phân biệt với các chứng từ dễ nhầm lẫn, những nội dung bắt buộc phải có, và các lỗi thường gặp khiến chứng từ bị từ chối.

Hóa đơn thương mại là gì?

Hóa đơn thương mại là chứng từ do người bán (người xuất khẩu) lập và gửi cho người mua (người nhập khẩu), xác nhận một giao dịch mua bán hàng hóa đã được thỏa thuận và yêu cầu thanh toán. Khác với hóa đơn giá trị gia tăng (hóa đơn đỏ) dùng trong nội địa để kê khai thuế, Commercial Invoice phục vụ giao dịch quốc tế và là căn cứ để cơ quan hải quan xác định trị giá tính thuế (customs value) của lô hàng.

Về bản chất, hóa đơn thương mại trả lời ba câu hỏi cốt lõi của một thương vụ xuyên biên giới: Ai bán cho ai? Bán cái gì với số lượng và đơn giá bao nhiêu? Thanh toán và giao hàng theo điều kiện nào? Vì là chứng từ pháp lý gắn với dòng tiền và dòng hàng, mọi thông tin trên đó phải khớp tuyệt đối với hợp đồng ngoại thương, phiếu đóng gói (Packing List) và vận đơn (Bill of Lading).

Lưu ý quan trọng: Commercial Invoice không phải là hóa đơn GTGT theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Khi xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn phải lập hóa đơn GTGT (thuế suất 0%) để kê khai thuế trong nước, còn Commercial Invoice là chứng từ thương mại quốc tế phục vụ thông quan và thanh toán với đối tác.

Vai trò của hóa đơn thương mại trong xuất nhập khẩu

Trong toàn bộ quy trình xuất nhập khẩu, hóa đơn thương mại xuất hiện ở nhiều khâu và đóng nhiều vai trò khác nhau:

  • Căn cứ tính thuế hải quan: Cơ quan hải quan dựa vào trị giá ghi trên hóa đơn để xác định trị giá hải quan, từ đó tính thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan.
  • Chứng từ thanh toán: Trong phương thức thanh toán L/C (thư tín dụng) hoặc nhờ thu (D/P, D/A), ngân hàng yêu cầu Commercial Invoice như một trong những chứng từ bắt buộc để giải ngân hoặc chuyển tiền.
  • Cơ sở khai báo hải quan: Người khai hải quan lấy thông tin mô tả hàng, số lượng, trị giá, mã HS từ hóa đơn để khai tờ khai xuất/nhập khẩu.
  • Bằng chứng giao dịch: Khi có tranh chấp, hóa đơn thương mại là một trong những bằng chứng pháp lý quan trọng chứng minh nội dung và giá trị giao dịch giữa hai bên.
  • Cơ sở bảo hiểm và vận tải: Giá trị hàng trên hóa đơn thường được dùng để mua bảo hiểm hàng hóa và xác định trách nhiệm trong vận chuyển.

Chính vì len lỏi vào nhiều khâu như vậy, một Commercial Invoice sai lệch sẽ gây hiệu ứng dây chuyền: hải quan giữ hàng để xác minh, ngân hàng từ chối thanh toán vì chứng từ không khớp L/C (gọi là discrepancy), và người mua chịu phí lưu container. Đây là lý do các doanh nghiệp xuất khẩu chuyên nghiệp luôn rà soát hóa đơn rất kỹ trước khi gửi.

Phân biệt Commercial Invoice với các chứng từ dễ nhầm

Người mới làm xuất nhập khẩu thường nhầm hóa đơn thương mại với hóa đơn chiếu lệ, hóa đơn GTGT hay phiếu đóng gói. Bảng dưới đây làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chíCommercial InvoiceProforma InvoiceHóa đơn GTGT
Thời điểm phát hànhSau khi chốt đơn, trước/khi giao hàngTrước khi giao dịch, để chào giáKhi bán hàng/cung cấp dịch vụ nội địa
Giá trị pháp lýYêu cầu thanh toán chính thứcChỉ là dự kiến, có thể thay đổiChứng từ kê khai thuế nội địa
Dùng để thông quanThường khôngKhông (dùng cho thuế nội địa)
Cơ sở tính thuế hải quanKhôngKhông

Một điểm cần nhớ: Proforma Invoice (hóa đơn chiếu lệ) giống như báo giá chính thức — người mua dùng nó để mở L/C hoặc xin giấy phép nhập khẩu. Khi giao dịch thực sự diễn ra, người bán mới phát hành Commercial Invoice với thông tin cuối cùng. Còn Packing List (phiếu đóng gói) bổ trợ cho hóa đơn, chỉ tập trung mô tả cách đóng gói, trọng lượng, số kiện chứ không ghi giá.

Những nội dung bắt buộc trên hóa đơn thương mại

Không có một mẫu Commercial Invoice cố định bắt buộc trên toàn thế giới, nhưng theo thông lệ quốc tế và yêu cầu của hải quan các nước, một hóa đơn thương mại đầy đủ cần có các thông tin sau:

  • Thông tin người bán (Seller/Exporter): tên công ty, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên hệ.
  • Thông tin người mua (Buyer/Importer/Consignee): tên, địa chỉ đầy đủ ở nước nhập khẩu.
  • Số và ngày hóa đơn (Invoice No. & Date): mã số duy nhất để tham chiếu.
  • Mô tả hàng hóa (Description of goods): rõ ràng, đủ chi tiết để hải quan xác định đúng mặt hàng — tránh mô tả chung chung như "hàng mẫu" hay "phụ kiện".
  • Mã HS (HS Code): mã phân loại hàng hóa, quyết định thuế suất áp dụng.
  • Số lượng và đơn vị tính (Quantity & Unit): cái, kg, mét, thùng…
  • Đơn giá và thành tiền (Unit price & Amount): theo đồng tiền thanh toán (thường là USD, EUR).
  • Tổng trị giá hóa đơn (Total amount): ghi bằng số và bằng chữ.
  • Điều kiện giao hàng theo Incoterms: FOB, CIF, EXW… kèm địa điểm.
  • Điều kiện và phương thức thanh toán (Payment terms): T/T, L/C, D/P…
  • Đồng tiền thanh toán (Currency): thống nhất với hợp đồng và L/C.
  • Thông tin vận chuyển: cảng đi, cảng đến, phương tiện (nếu có).
  • Chữ ký và đóng dấu của người bán.
Mẹo thực tế: Hãy đảm bảo mô tả hàng hóa và mã HS trên Commercial Invoice khớp với tờ khai hải quan và Packing List. Sai lệch giữa các chứng từ là nguyên nhân số một khiến lô hàng bị "luồng đỏ" và phải kiểm tra thực tế, làm chậm tiến độ.

Incoterms và đồng tiền thanh toán trên hóa đơn

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm giữa người bán và người mua về chi phí, rủi ro và thủ tục trong vận chuyển. Điều kiện Incoterms ghi trên hóa đơn quyết định giá trị hàng đã bao gồm những chi phí nào. Một số điều kiện phổ biến với doanh nghiệp Việt Nam:

Điều kiệnÝ nghĩaNgười bán chịu đến đâu
EXWGiao tại xưởngChỉ chuẩn bị hàng tại kho/xưởng
FOBGiao lên tàuĐến khi hàng lên tàu tại cảng đi
CIFTiền hàng + bảo hiểm + cướcTrả cước và bảo hiểm đến cảng đến
DDPGiao đã nộp thuếĐến tận kho người mua, đã thông quan

Việc ghi rõ Incoterms kèm địa điểm (ví dụ "FOB Hai Phong, Incoterms 2020") giúp hai bên hiểu chính xác ranh giới trách nhiệm và tránh tranh chấp về chi phí phát sinh. Về đồng tiền, hóa đơn xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam thường ghi bằng ngoại tệ mạnh như USD hoặc EUR; cần thống nhất đồng tiền này với hợp đồng và điều kiện L/C để ngân hàng không bắt lỗi chứng từ.

Sai sót thường gặp và cách phòng tránh

Dưới đây là những lỗi phổ biến khiến hóa đơn thương mại bị hải quan hoặc ngân hàng từ chối, cùng cách khắc phục:

  • Mô tả hàng hóa mơ hồ: Hải quan không xác định được mặt hàng dẫn đến nghi ngờ khai sai. Hãy mô tả đầy đủ tên hàng, chất liệu, công dụng, model.
  • Sai mã HS: Áp sai mã dẫn đến sai thuế suất, có thể bị truy thu và phạt. Tra cứu kỹ biểu thuế và tham khảo ý kiến chuyên viên khai báo.
  • Trị giá không khớp hợp đồng/L/C: Gây discrepancy khiến ngân hàng từ chối thanh toán. Đối chiếu con số trước khi phát hành.
  • Thiếu hoặc sai Incoterms: Gây tranh cãi ai chịu chi phí vận chuyển, bảo hiểm. Luôn ghi rõ điều kiện và phiên bản Incoterms.
  • Số hóa đơn trùng hoặc thiếu ngày: Khó tham chiếu, dễ bị nghi ngờ gian lận. Đánh số theo hệ thống nhất quán.
  • Đơn vị tiền tệ không thống nhất: Ghi USD ở chỗ này, ghi số tổng theo tỷ giá khác ở chỗ kia. Thống nhất một đồng tiền duy nhất.

Cách phòng tránh hiệu quả nhất là sử dụng một mẫu hóa đơn chuẩn, có sẵn các trường bắt buộc, tự tính tổng tiền và xuất file PDF gọn gàng để gửi đối tác. Việc này giảm thiểu lỗi nhập tay và đảm bảo tính nhất quán giữa các lô hàng.

Cách tạo hóa đơn thương mại online miễn phí

Với công cụ tạo chứng từ của ChungTu.vn, bạn có thể lập một Commercial Invoice chuẩn quốc tế trong vài phút, song ngữ Việt - Anh và xuất PDF ngay:

  1. 1

    Điền thông tin chứng từ

    Nhập số hóa đơn, ngày phát hành, chọn đồng tiền thanh toán (USD, EUR…) và ngôn ngữ hiển thị (song ngữ Việt - Anh).

  2. 2

    Nhập thông tin bên bán và bên mua

    Điền tên, địa chỉ, mã số thuế của người xuất khẩu và người nhập khẩu. Bạn có thể lưu thông tin để tái sử dụng cho các lô hàng sau.

  3. 3

    Thêm danh sách hàng hóa

    Khai báo mô tả hàng, mã HS, số lượng, đơn vị tính và đơn giá cho từng dòng hàng. Hệ thống tự tính thành tiền và tổng trị giá hóa đơn.

  4. 4

    Bổ sung điều kiện thương mại

    Ghi điều kiện Incoterms (FOB, CIF…), phương thức thanh toán, cảng đi/đến và các ghi chú cần thiết.

  5. 5

    Xem trước và xuất PDF

    Kiểm tra bản xem trước trực tiếp, đối chiếu với hợp đồng và Packing List, sau đó tải về file PDF chất lượng cao để gửi đối tác hoặc nộp ngân hàng.

Cơ sở pháp lý và quy định liên quan

Hóa đơn thương mại trong hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam liên quan đến các văn bản và thông lệ sau:

  • Luật Hải quan 2014 (số 54/2014/QH13) và các văn bản hướng dẫn về thủ tục hải quan, trị giá hải quan.
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan — trong đó hóa đơn thương mại là chứng từ thuộc bộ hồ sơ hải quan.
  • Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ: khi xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn phải lập hóa đơn GTGT thuế suất 0% song song với Commercial Invoice.
  • Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) — bộ quy tắc về điều kiện giao hàng được áp dụng phổ biến.
  • UCP 600 — quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, áp dụng khi thanh toán bằng L/C; quy định chặt chẽ về tính phù hợp của Commercial Invoice.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý/kế toán chuyên môn. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn thương mại có cần đóng dấu và chữ ký không?

Theo thông lệ quốc tế, hóa đơn thương mại nên có chữ ký của người đại diện bên bán; nhiều nước nhập khẩu và ngân hàng yêu cầu chữ ký, thậm chí đóng dấu công ty. Để an toàn, bạn nên ký và đóng dấu, đặc biệt khi thanh toán bằng L/C vì ngân hàng kiểm tra rất kỹ.

Commercial Invoice và hóa đơn GTGT (hóa đơn đỏ) có thay thế nhau được không?

Không. Hai loại phục vụ mục đích khác nhau: Commercial Invoice dùng cho giao dịch quốc tế, thông quan và thanh toán với đối tác nước ngoài; hóa đơn GTGT dùng để kê khai thuế trong nước. Khi xuất khẩu, doanh nghiệp phải lập cả hai — hóa đơn GTGT với thuế suất 0%.

Có bắt buộc ghi mã HS trên hóa đơn thương mại không?

Mã HS không phải lúc nào cũng bắt buộc trên mọi hóa đơn, nhưng rất nên có vì nó giúp hải quan phân loại hàng nhanh, xác định đúng thuế suất và đẩy nhanh thông quan. Nhiều nước nhập khẩu yêu cầu mã HS, nên ghi mã HS chính xác là thực hành tốt.

Hóa đơn thương mại ghi bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Hóa đơn thương mại quốc tế thường lập bằng tiếng Anh, hoặc song ngữ Việt - Anh để cả hai bên cùng đọc được. Công cụ tạo chứng từ của ChungTu.vn hỗ trợ xuất song ngữ để vừa thuận tiện cho đối tác nước ngoài, vừa dễ lưu trữ nội bộ.

Nếu phát hiện sai sót sau khi đã gửi hóa đơn thì xử lý thế nào?

Bạn cần phát hành hóa đơn thương mại điều chỉnh hoặc thay thế, ghi rõ tham chiếu đến hóa đơn gốc và thông báo cho người mua cũng như ngân hàng (nếu thanh toán L/C). Nếu hàng đã thông quan, có thể phải làm thủ tục khai bổ sung với hải quan.

Tạo hóa đơn thương mại trên ChungTu.vn có mất phí không?

Bạn có thể tạo và xuất hóa đơn thương mại miễn phí mà không cần đăng ký. Gói miễn phí cho phép tạo chứng từ cơ bản; các tính năng nâng cao như lưu mẫu, quản lý đối tác, xuất không giới hạn thuộc các gói trả phí.

Chứng từ liên quan