Tạo Phiếu ghi có

Credit NoteĐiều chỉnh giảm giá trị hóa đơn

1Thông tin chứng từ

2Bên bán

3Bên mua

4Chi tiết sản phẩm

5Thanh toán

6Kiểm tra & Ghi chú

7Tổng hợp & Tải xuống

Số dòng

1

Tổng cộng

0 ₫

VAT (0%)

0 ₫

Tổng thanh toán

0 ₫

Tìm hiểu về Phiếu ghi có

Cập nhật: 20/06/2026

Phiếu ghi có (tiếng Anh: Credit Note hoặc Credit Memo) là chứng từ do bên bán phát hành cho khách hàng nhằm ghi nhận một khoản giảm trừ trên số tiền mà khách hàng phải trả — thường phát sinh sau khi đã bán hàng hoặc đã xuất hóa đơn. Khi có giảm giá hồi tố, chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại hay phải điều chỉnh một sai sót trên hóa đơn gốc, phiếu ghi có là công cụ giúp hai bên thống nhất con số mới mà không cần hủy toàn bộ giao dịch ban đầu.

Về bản chất, phiếu ghi có là một "hóa đơn âm": nó làm giảm công nợ phải thu của bên bán và giảm công nợ phải trả của bên mua. Trong thực hành kế toán quốc tế, đây là chứng từ rất phổ biến. Tuy nhiên, ở Việt Nam, việc điều chỉnh giảm doanh thu và thuế giá trị gia tăng đã kê khai lại có một con đường pháp lý riêng — đó là hóa đơn điều chỉnh theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC — chứ không phải credit note theo kiểu quốc tế. Đây là điểm khiến nhiều kế toán nhầm lẫn.

Bài viết này trình bày đầy đủ: phiếu ghi có là gì và khi nào dùng, cách phân biệt phiếu ghi có với phiếu ghi nợ (debit note) cũng như với hóa đơn điều chỉnh/thay thế theo quy định Việt Nam, nội dung cần có trên một phiếu ghi có, cách hạch toán, và những sai sót thường gặp khi xử lý các nghiệp vụ giảm trừ sau bán hàng.

Phiếu ghi có là gì và khi nào sử dụng?

Phiếu ghi có là văn bản do bên bán lập gửi cho bên mua để ghi nhận việc giảm số tiền phải thanh toán của một hoặc nhiều giao dịch đã phát sinh. Tên gọi xuất phát từ cách ghi sổ: bên bán "ghi có" (credit) vào tài khoản công nợ của khách hàng, tức làm giảm số khách phải trả. Đây là chứng từ điều chỉnh giảm, đối lập với phiếu ghi nợ (làm tăng số phải trả).

Các tình huống nghiệp vụ thường dẫn đến việc phát hành phiếu ghi có:

  • Giảm giá hàng bán sau khi bán: hàng đã giao nhưng không đạt chất lượng như cam kết, hai bên thỏa thuận giảm một phần giá thay vì trả lại hàng.
  • Chiết khấu thương mại: khách đạt doanh số hoặc sản lượng theo chính sách, bên bán hoàn lại một phần giá trị đã mua trong kỳ.
  • Hàng bán bị trả lại: khách trả lại một phần hoặc toàn bộ hàng, bên bán phải giảm trừ tương ứng số tiền phải thu.
  • Điều chỉnh sai sót trên hóa đơn: hóa đơn gốc ghi sai đơn giá, số lượng, thuế suất theo hướng cao hơn thực tế, cần điều chỉnh giảm.
  • Hủy một phần dịch vụ: dịch vụ không thực hiện đầy đủ như đơn hàng, phần chưa thực hiện được giảm trừ.
Điểm mấu chốt: phiếu ghi có luôn gắn với một giao dịch gốc đã phát sinh trước đó. Nó không phải là chứng từ độc lập mà là chứng từ điều chỉnh, vì vậy phải tham chiếu rõ tới hóa đơn/đơn hàng gốc.

Phân biệt phiếu ghi có và phiếu ghi nợ (debit note)

Phiếu ghi có (credit note) và phiếu ghi nợ (debit note) là hai mặt của cùng một loại nghiệp vụ điều chỉnh công nợ, nhưng ngược chiều nhau. Hiểu nhầm hai chứng từ này dễ dẫn đến ghi sai chiều công nợ:

Tiêu chíPhiếu ghi có (Credit Note)Phiếu ghi nợ (Debit Note)
Tác độngGiảm số tiền khách phải trảTăng số tiền khách phải trả
Người phát hành phổ biếnBên bánBên mua (hoặc bên bán khi truy thu thêm)
Tình huống điển hìnhTrả lại hàng, giảm giá, chiết khấu, điều chỉnh giảmTính thiếu giá, phụ thu, điều chỉnh tăng
Hướng điều chỉnh công nợGhi có cho khách (giảm phải thu)Ghi nợ cho khách (tăng phải thu)
Ảnh hưởng doanh thuGiảm doanh thu/giá vốn liên quanTăng doanh thu phát sinh thêm

Cách ghi nhớ đơn giản: nếu bên bán muốn trả bớt giá trị cho khách thì dùng phiếu ghi có; nếu cần đòi thêm tiền do tính thiếu thì dùng phiếu ghi nợ. Trong thực tế giao dịch hai chiều, có khi cùng một sự kiện sẽ kéo theo bên bán phát hành phiếu ghi có còn bên mua phát hành phiếu ghi nợ tương ứng để khớp sổ với nhau.

Phiếu ghi có và hóa đơn điều chỉnh theo quy định Việt Nam

Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ sai nhất. Trong môi trường kế toán quốc tế, credit note tự nó là chứng từ hợp lệ để giảm doanh thu và thuế. Nhưng ở Việt Nam, kể từ khi áp dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CPThông tư 78/2021/TT-BTC, việc điều chỉnh giảm doanh thu và thuế giá trị gia tăng đã kê khai phải thực hiện bằng hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc hóa đơn thay thế, chứ không phải bằng một "credit note" tự lập.

Theo quy định về xử lý hóa đơn điện tử đã lập có sai sót, khi hóa đơn đã gửi cho người mua mà phát hiện sai sót về tiền, thuế suất, tiền thuế, người bán có thể lựa chọn lập hóa đơn điều chỉnh cho hóa đơn đã lập sai, hoặc lập hóa đơn thay thế. Hóa đơn điều chỉnh phải có dòng ghi rõ "Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số… ký hiệu… số… ngày… tháng… năm…".

Tiêu chíPhiếu ghi có (credit note)Hóa đơn điều chỉnh (theo NĐ 123)
Bản chấtChứng từ điều chỉnh công nợ nội bộ/thương mạiHóa đơn điện tử hợp lệ về thuế
Giá trị kê khai thuếKhông trực tiếp dùng kê khai giảm thuế GTGTLà căn cứ điều chỉnh doanh thu và thuế GTGT
Định dạngMẫu tự thiết kế, không bắt buộcTheo định dạng hóa đơn điện tử, có mã/không mã CQT
Tham chiếu hóa đơn gốcNên cóBắt buộc ghi rõ điều chỉnh cho hóa đơn nào
Khi nào dùng ở VNTheo dõi thương mại, đối chiếu nội bộ, B2B quốc tếĐiều chỉnh giảm doanh thu/thuế đã xuất hóa đơn

Như vậy, với doanh nghiệp Việt Nam, khi cần giảm giá hồi tố, xử lý hàng trả lại hay sửa sai hóa đơn đã xuất, chứng từ pháp lý để kê khai thuế là hóa đơn điều chỉnh/thay thế, không phải phiếu ghi có. Phiếu ghi có vẫn hữu ích như chứng từ quản trị nội bộ, công cụ đối chiếu công nợ, hoặc trong giao dịch với đối tác nước ngoài quen với khái niệm credit note.

Lưu ý nghiệp vụ: Theo các văn bản hiện hành, từ năm 2023 trở đi, khi hàng bán bị trả lại, bên bán là người lập hóa đơn điều chỉnh/hoặc xử lý theo hướng dẫn của cơ quan thuế (không còn bắt buộc bên mua xuất hóa đơn trả hàng như trước). Hãy bám theo hướng dẫn mới nhất của cơ quan thuế cho từng tình huống cụ thể.

Nội dung cần có trên một phiếu ghi có

Phiếu ghi có không có biểu mẫu bắt buộc theo luật (vì không phải hóa đơn theo Nghị định 123), nhưng để rõ ràng và phục vụ tốt việc đối chiếu, một phiếu ghi có nên có đầy đủ các phần sau:

PhầnNội dung nên có
Thông tin bên bánTên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, người liên hệ
Thông tin bên muaTên đơn vị/khách hàng, mã số thuế, địa chỉ
Số và ngày phiếuSố tham chiếu của phiếu ghi có và ngày lập
Tham chiếu hóa đơn gốcSố, ký hiệu, ngày của hóa đơn/đơn hàng được điều chỉnh
Lý do phát hànhGiảm giá, chiết khấu, trả lại hàng, sửa sai sót…
Chi tiết giảm trừTên hàng/dịch vụ, số lượng, đơn giá, giá trị giảm
Thuế GTGT (nếu có)Thuế suất và số thuế giảm tương ứng
Tổng giá trị ghi cóTổng số tiền giảm trừ, ghi bằng số và bằng chữ
Chữ ký, đóng dấuNgười lập, người có thẩm quyền của bên bán

Ba thông tin quan trọng nhất, quyết định giá trị sử dụng của phiếu ghi có:

  • Tham chiếu hóa đơn gốc: vì phiếu ghi có là chứng từ điều chỉnh, việc nêu rõ điều chỉnh cho hóa đơn/giao dịch nào là bắt buộc về mặt logic, giúp kế toán hai bên khớp sổ.
  • Lý do phát hành: ghi rõ bản chất nghiệp vụ (chiết khấu, trả hàng, sửa sai) để xác định cách hạch toán và kê khai phù hợp.
  • Giá trị giảm và phần thuế tương ứng: nếu giao dịch gốc có VAT thì giá trị giảm cũng kéo theo điều chỉnh thuế — phải tách bạch rõ ràng.

Hạch toán nghiệp vụ liên quan đến phiếu ghi có

Bản chất của phiếu ghi có là giảm doanh thu hoặc giảm khoản phải thu, đồng thời điều chỉnh thuế GTGT đầu ra (nếu có). Dưới đây là hướng hạch toán theo chế độ kế toán doanh nghiệp (Thông tư 200/2014/TT-BTC), mang tính tham khảo cho các tình huống điển hình:

Trường hợp giảm giá hàng bán, chiết khấu thương mại

Bên bán ghi nhận khoản giảm giá hàng bán/chiết khấu thương mại làm giảm doanh thu và giảm thuế GTGT đầu ra phải nộp:

  • Nợ TK 521 (Các khoản giảm trừ doanh thu) — giá trị giảm chưa thuế.
  • Nợ TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp) — phần thuế GTGT tương ứng được giảm.
  • Có TK 131 (Phải thu khách hàng) hoặc TK 111/112 — tổng giá trị giảm/hoàn cho khách.

Trường hợp hàng bán bị trả lại

Ngoài bút toán giảm doanh thu và thuế như trên, bên bán còn phải ghi nhận nhập lại kho hàng đã trả về (đảo bút toán giá vốn):

  • Phản ánh giảm doanh thu: Nợ TK 521 / Nợ TK 3331 / Có TK 131 (hoặc 111, 112).
  • Phản ánh nhập lại hàng: Nợ TK 156 (Hàng hóa) / Có TK 632 (Giá vốn hàng bán).

Cuối kỳ, các khoản giảm trừ doanh thu trên TK 521 được kết chuyển để xác định doanh thu thuần. Bên mua, khi nhận giảm trừ, sẽ điều chỉnh giảm giá trị hàng/chi phí và điều chỉnh giảm thuế GTGT đầu vào tương ứng.

Lưu ý: Hạch toán chỉ hợp lệ về thuế khi đi kèm chứng từ thuế đúng quy định. Ở Việt Nam, đó là hóa đơn điều chỉnh/thay thế theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP, kèm theo biên bản/thỏa thuận giữa hai bên về việc giảm trừ. Phiếu ghi có chỉ là chứng từ hỗ trợ quản trị, không thay thế hóa đơn điều chỉnh.

Những sai sót thường gặp

Xử lý các nghiệp vụ giảm trừ sau bán hàng là nơi phát sinh nhiều sai sót về thuế và công nợ. Các lỗi phổ biến cần tránh:

  • Dùng phiếu ghi có tự lập để kê khai giảm thuế GTGT — đây là sai lầm nghiêm trọng tại Việt Nam; chứng từ kê khai phải là hóa đơn điều chỉnh/thay thế hợp lệ.
  • Không tham chiếu hóa đơn gốc — khiến không xác định được điều chỉnh cho giao dịch nào, dẫn đến lệch sổ và khó giải trình khi quyết toán.
  • Quên điều chỉnh phần thuế GTGT — chỉ giảm giá trị hàng mà bỏ qua thuế tương ứng, làm lệch số thuế phải nộp.
  • Nhầm chiều ghi có và ghi nợ — ghi tăng thay vì giảm công nợ (hoặc ngược lại), sai bản chất nghiệp vụ.
  • Thiếu biên bản/thỏa thuận giữa hai bên về lý do và giá trị giảm trừ, đặc biệt với hàng trả lại và giảm giá hồi tố.
  • Hạch toán hàng trả lại nhưng quên nhập lại kho và đảo giá vốn — làm sai cả tồn kho lẫn kết quả kinh doanh.

Sử dụng công cụ tạo phiếu ghi có trực tuyến giúp chuẩn hóa nội dung, tự động tính giá trị giảm và phần thuế tương ứng, lưu tham chiếu hóa đơn gốc và xuất PDF chuyên nghiệp — giảm thiểu các lỗi thủ công trong khâu lập chứng từ. Tuy nhiên, hãy luôn nhớ phối hợp với hóa đơn điều chỉnh điện tử để bảo đảm tính hợp lệ về thuế.

Cách tạo phiếu ghi có online

Bạn có thể lập một phiếu ghi có rõ ràng, có tham chiếu hóa đơn gốc và tự động tính toán chỉ trong vài bước:

  1. 1

    Nhập thông tin hai bên

    Điền thông tin bên bán (tên, mã số thuế, địa chỉ, liên hệ) và thông tin khách hàng nhận phiếu ghi có.

  2. 2

    Thêm số và ngày phiếu

    Đặt số tham chiếu cho phiếu ghi có và ngày lập để dễ quản lý, tra cứu và đối chiếu công nợ.

  3. 3

    Tham chiếu hóa đơn gốc và lý do

    Ghi rõ số, ký hiệu, ngày của hóa đơn/đơn hàng được điều chỉnh và nêu lý do: giảm giá, chiết khấu, trả lại hàng hay sửa sai sót.

  4. 4

    Liệt kê chi tiết giảm trừ

    Nhập tên hàng hóa/dịch vụ, số lượng, đơn giá và giá trị giảm; hệ thống tự động tính phần thuế GTGT và tổng giá trị ghi có.

  5. 5

    Xem trước và xuất PDF

    Kiểm tra bản xem trước, sau đó tải về file PDF để gửi khách, in, ký và đóng dấu; đồng thời phối hợp lập hóa đơn điều chỉnh điện tử nếu cần kê khai thuế.

Cơ sở pháp lý và quy định liên quan

Phiếu ghi có không có biểu mẫu bắt buộc, nhưng việc điều chỉnh giảm doanh thu, thuế và hạch toán liên quan đến các văn bản còn hiệu lực sau:

  • Nghị định 123/2020/NĐ-CP — quy định về hóa đơn, chứng từ, trong đó có việc xử lý hóa đơn điện tử đã lập có sai sót bằng hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn thay thế; đây là căn cứ pháp lý để điều chỉnh giảm doanh thu và thuế đã xuất hóa đơn.
  • Thông tư 78/2021/TT-BTC — hướng dẫn thực hiện Luật Quản lý thuế và Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chi tiết cách lập hóa đơn điều chỉnh, thay thế và xử lý sai sót.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC — chế độ kế toán doanh nghiệp, làm cơ sở hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521), thuế GTGT phải nộp (TK 3331), phải thu khách hàng (TK 131) và hàng bán bị trả lại.
  • Luật Quản lý thuế 2019 (số 38/2019/QH14) — quy định khung về kê khai, điều chỉnh nghĩa vụ thuế, làm nền tảng cho việc điều chỉnh thuế GTGT khi giảm trừ doanh thu.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý/kế toán chuyên môn. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Phiếu ghi có có giá trị kê khai thuế ở Việt Nam không?

Không trực tiếp. Ở Việt Nam, để điều chỉnh giảm doanh thu và thuế giá trị gia tăng đã xuất hóa đơn, doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc hóa đơn thay thế theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC. Phiếu ghi có (credit note) chỉ là chứng từ quản trị/thương mại để theo dõi và đối chiếu công nợ, không thay thế hóa đơn điều chỉnh khi kê khai thuế.

Phiếu ghi có khác phiếu ghi nợ như thế nào?

Phiếu ghi có (credit note) làm giảm số tiền khách hàng phải trả, thường do bên bán phát hành khi trả lại hàng, giảm giá, chiết khấu hoặc điều chỉnh giảm. Phiếu ghi nợ (debit note) làm tăng số tiền phải trả, dùng khi tính thiếu giá, phụ thu hoặc điều chỉnh tăng. Hai chứng từ ngược chiều nhau về tác động đến công nợ.

Khi nào doanh nghiệp Việt Nam nên dùng phiếu ghi có?

Phiếu ghi có phù hợp khi cần một chứng từ quản trị nội bộ để theo dõi và đối chiếu công nợ giảm trừ, hoặc khi giao dịch với đối tác nước ngoài quen dùng khái niệm credit note. Tuy nhiên, để bảo đảm tính hợp lệ về thuế tại Việt Nam, phiếu ghi có cần được phối hợp với hóa đơn điều chỉnh/thay thế điện tử.

Hàng bán bị trả lại thì xử lý chứng từ thế nào?

Theo hướng dẫn hiện hành, khi hàng bán bị trả lại, bên bán lập hóa đơn điều chỉnh hoặc xử lý theo hướng dẫn của cơ quan thuế để điều chỉnh giảm doanh thu và thuế GTGT đầu ra, đồng thời hạch toán nhập lại kho và đảo giá vốn. Hai bên nên có biên bản thỏa thuận về việc trả hàng. Phiếu ghi có có thể dùng kèm để đối chiếu công nợ.

Trên phiếu ghi có bắt buộc phải tham chiếu hóa đơn gốc không?

Về luật không có biểu mẫu bắt buộc cho phiếu ghi có, nhưng về mặt nghiệp vụ việc tham chiếu hóa đơn/đơn hàng gốc là cần thiết. Vì phiếu ghi có là chứng từ điều chỉnh, nếu không nêu rõ điều chỉnh cho giao dịch nào thì không thể khớp sổ và rất khó giải trình khi đối chiếu hoặc quyết toán.

Hạch toán khoản giảm giá hàng bán theo phiếu ghi có như thế nào?

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, khoản giảm giá hàng bán/chiết khấu thương mại được ghi: Nợ TK 521 (giá trị giảm chưa thuế), Nợ TK 3331 (thuế GTGT tương ứng), Có TK 131 hoặc TK 111/112 (tổng giá trị giảm/hoàn cho khách). Cuối kỳ, TK 521 được kết chuyển để xác định doanh thu thuần. Hạch toán này phải đi kèm hóa đơn điều chỉnh hợp lệ.

Hóa đơn điều chỉnh và hóa đơn thay thế khác nhau ra sao?

Hóa đơn điều chỉnh chỉ ghi nhận phần chênh lệch cần điều chỉnh (tăng hoặc giảm) so với hóa đơn gốc và phải ghi rõ điều chỉnh cho hóa đơn nào. Hóa đơn thay thế là lập lại một hóa đơn mới đúng nội dung để thay cho hóa đơn sai. Việc chọn cách nào tùy tình huống sai sót và hướng dẫn tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Thông tư 78/2021/TT-BTC.

Chứng từ liên quan